Nghĩa chính
- Đọc lạiđộng từTo read again.
- Đọc hiểu lại, diễn giải lạiđộng từTo read or interpret in a new way.
- Việc đọc lạidanh từThe act of reading something again.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- reread sthđọc lại cái gì
Ví dụ
- .Tôi cần đọc lại báo cáo này.
- .Tôi đã đọc lại tài liệu.
- .Tom đã đọc lại bài thơ.