Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
requiescat in pace
cụm từ
(phrase)
UK
/ɹɛ
k
w
ɪ
ˈɛ
s
k
æ
t
ɪ
n
ˈ
p
eɪ
s
iː
/
US
/ˌɹɛ
k
w
i
ˈɛ
s
k
æ
t
ɪ
n
ˈ
p
eɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Yên nghỉ
cụm từ
May he/she rest in peace.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
requiescant in pace
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
requiēscat in pāce
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
dormir
An nghỉ, yên nghỉ
AI
1
Yên nghỉ
1
Yên nghỉ
1
Yên nghỉ