Dịch

requiescat in pace

cụm từ (phrase)
UK/ɹɛkwɪˈɛskæt ɪn ˈpeɪsiː/US/ˌɹɛkwiˈɛskæt ɪn ˈpeɪs/

Nghĩa chính

  1. Yên nghỉcụm từMay he/she rest in peace.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhrequiēscat in pāce

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI