reptant
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Bò (dưới đất, chỉ động thực, vật)tính từCreeping along the ground.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhrēptō“to creep”
Họ từ (word family)
cùng gốc reptantNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha