Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reptante
tính từ
(adjective)
/rebˈtante/
Nghĩa chính
1
Ăn năn
tính từ
reptant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reptante
Dạng gốc
(base form)
reptante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
reptant
Bò (dưới đất, chỉ động thực, vật)
AI
1
Ăn năn
1
Ăn năn
1
Ăn năn