Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reptatory
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bò, trườn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Crawling, creeping.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
reptant
reptatorial
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
reptile
AI
1
Bò
1
Bò
1
Bò