reproachful
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Bày tỏ hoặc chứa đựng sự trách móctính từExpressing or containing reproach
- Thỉnh thoảng hoặc đáng bị khiển trách; đáng xấu hổ; căn cứtính từOccasioning or deserving reproach; shameful; base
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reproachfulDạng gốc (base form)
- more reproachfulSo sánh hơn (comparative)
- most reproachfulSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc reproachfulVí dụ
- những lời trách mắng
- .