Dịch

reproachful

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bày tỏ hoặc chứa đựng sự trách móctính từExpressing or containing reproach
  2. Thỉnh thoảng hoặc đáng bị khiển trách; đáng xấu hổ; căn cứtính từOccasioning or deserving reproach; shameful; base

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reproachfulDạng gốc (base form)
  2. more reproachfulSo sánh hơn (comparative)
  3. most reproachfulSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • những lời trách mắng
  • .

AI