Nghĩa chính
- Tái bảndanh từA book, pamphlet or other printed matter that has been published once before but is now being released again.
- Tái bản, in lạiđộng từngoại động từ (transitive)To print (something) that has been published in print before.
- Khắc sâu lại, in dấu lạiđộng từngoại động từ (transitive)To renew the impression of.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reprintNguyên thể (infinitive)
- reprintsSố nhiều (plural)
- reprintedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- reprintingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- be reprintedđược tái bảnThis popular guide has already been reprinted several times.Cuốn sách hướng dẫn phổ biến này đã được tái bản vài lần rồi.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| corrected reprint | Bản in lại có đính chính | |
| order a reprint | Đặt bản in lại | |
| permission to reprint | Quyền tái bản | |
| reprint a book | Tái bản một cuốn sách | |
| reprint an article | In lại một bài báo | |
| reprinted text | Văn bản được in lại | |
| reprinted article | Bài báo được in lại | |
| reprinted edition | Ấn bản tái bản |
Họ từ (word family)
cùng gốc reprintNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Bản in lại rẻ hơn nhiều so với bản in đầu tiên.
- […] God's .Toàn bộ công cuộc cứu rỗi của chúng ta là […] tái hiện lại hình ảnh của Thiên Chúa trong tâm hồn.
- .Ấn bản thứ hai này của cuốn Ngữ pháp Interlingua là bản in lại đã được sửa chữa cẩn thận từ ấn bản đầu tiên.