Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reimpresión
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự in lại, bản in lại
danh từ
reprint; reprinting
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reimpresión
Dạng gốc
(base form)
reimpresi
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
reprint
Tái bản
AI
1
Sự in lại
1
Sự in lại
1
Sự in lại