representational
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thay mặt, tiêu biểutính từOf or pertaining to representation or to representationalism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- representationalDạng gốc (base form)
- more representationalSo sánh hơn (comparative)
- most representationalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| representational state transferdanh từ | danh từ | Một cách cung cấp khả năng tương tác giữa các hệ thống máy tính trên Internet dựa trên các biểu diễn văn bản của tài nguyên Web và một tập hợp các hoạt động không trạng thái được xác định trước |
| non-representational | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc representationalNguồn gốc (etymology)
Xuất hiện ở từ khác
- realisticđồng nghĩamang tính biểu đạt hình tượng giống thực tế.