Dịch

replaying

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động mà một cái gì đó được phát lạidanh từThe act by which something is replayed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. replayingDạng gốc (base form)
  2. replayingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI