reo
C1danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Quân tiếp việndanh từA reinforcement (additional soldiers).
- Tái nhập sóngdanh từA re-entry (climbing a wave and then returning down its face).
- Thép cốt bê tôngdanh từkhông đếm được (uncountable)Steel used to reinforce concrete.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reoDạng gốc (base form)
- reosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| te reodanh từ riêng | danh từ riêng | Tiếng Maori |
| absente reocụm từ | cụm từ | Bị cáo vắng mặt |
| kohanga reodanh từ | danh từ | Trường mẫu giáo được thiết kế để giúp trẻ em tiếp thu ngôn ngữ và văn hóa Maori |
| in dubio pro reocụm từ | cụm từ | Lợi ích của sự nghi ngờ đối với bị cáo |