Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
absente reo
cụm từ
(phrase)
US
/
æ
b
ˈ
s
ɛ
n
.
t
i
ˈɹ
i
.
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Bị cáo vắng mặt
cụm từ
The defendant being absent.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh mới
absente reō
AI
1
Bị cáo vắng mặt
1
Bị cáo vắng mặt
1
Bị cáo vắng mặt