Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Rene
danh từ riêng
(proper noun)
US
/ɹ
ə
ˈ
n
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Tên nam từ tiếng Pháp
danh từ riêng
A male given name from French.
2
Tên riêng cho nữ từ tiếng Pháp
danh từ riêng
A female given name from French.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Rene
rene
wed
Quá khứ và phân từ quá khứ của renew
động từ
B1
rene
wable
Tái tạo
tính từ, danh từ
B2
rene
wal
Sự làm mới
danh từ
C1
rene
w
Làm lại
động từ, danh từ
B1
Xem thêm 8 từ
Ví dụ
U
.
S
.
Secretary
of
State
Hillary
Clinton
will
fly
to
Port-au-Prince
Saturday
to
meet
Haitian
President
Rene
Preval
and
get
a
first-hand
look
at
Haiti
earthquake
relief
efforts
.
Clinton
says
the
gesture
will
convey
the
United
State's
unwavering
support
,
solidarity
and
sympathies
to
the
Haitian
people
.
AI
1
Tên nam từ tiếng Pháp
2
Tên riêng cho nữ từ tiếng Pháp
1
Tên nam từ tiếng Pháp
2
Tên riêng cho nữ từ tiếng Pháp
1
Tên nam từ tiếng Pháp
2
Tên riêng cho nữ từ tiếng Pháp