Dịch

relationshopping

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. (không trang trọng) Việc tìm kiếm người yêu, bạn tình giống như đi mua sắm, dựa vào các tiêu chí cụ thể để lựa chọndanh từkhông đếm được (uncountable)The practice of seeking romantic or sexual partners based on a shortlist of attributes, like a consumer shopping for a product.

Nguồn gốc (etymology)

AI