Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
relationally
trạng từ
(adverb)
UK
/ɹ
ə
ˈ
l
eɪ
ʃ
ə
n
l
i
/
US
/ɹ
ə
ˈ
l
eɪ
ʃ
ə
n
l
i
/
Nghĩa chính
1
Theo một cách quan hệ
trạng từ
In a relational way.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
relationally
Dạng gốc
(base form)
more relationally
So sánh hơn
(comparative)
most relationally
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
relational
+
-ly
AI
1
Theo một cách quan hệ
1
Theo một cách quan hệ
1
Theo một cách quan hệ