rejectable
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Có thể bị từ chốitính từkhông so sánh (not comparable)That can be rejected.
- Ai đó hoặc một cái gì đó phù hợp để bị từ chốidanh từSomeone or something fit to be rejected.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rejectableDạng gốc (base form)
- rejectablesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- hadn’t . .
- , , , , […]
- 3 7 .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa