rejectability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Điều kiện có thể bị từ chốidanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being rejectable
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| non-rejectabilitydanh từ | danh từ | Tình huống mà người ta không thể tránh khỏi việc tiêu dùng hàng hóa hoặc dịch vụ |