reinstall
B2động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phục chức; cho làm lại chức vụđộng từTo install again.
- Sự cài đặt lại, việc lắp đặt lạidanh từreinstallation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reinstallNguyên thể (infinitive)
- reinstallsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- reinstalledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- reinstallingPhân từ I (present participle)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc reinstallVí dụ
- , .Tôi đã thử gỡ bỏ và cài đặt lại phần mềm, nhưng việc cài đặt lại đã thất bại.
- !
- .