Dịch

reinstall

B2động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phục chức; cho làm lại chức vụđộng từTo install again.
  2. Sự cài đặt lại, việc lắp đặt lạidanh từreinstallation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reinstallNguyên thể (infinitive)
  2. reinstallsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. reinstalledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. reinstallingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , .Tôi đã thử gỡ bỏ và cài đặt lại phần mềm, nhưng việc cài đặt lại đã thất bại.
  • !
  • .

AI