Dịch

reinstallation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc quá trình cài đặt lạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of reinstalling.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reinstallationDạng gốc (base form)
  2. reinstallationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI