Nghĩa chính
- Hoàn tiền, bồi hoàndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of compensating someone for an expense.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reimbursementDạng gốc (base form)
- reimbursementsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Khách sạn đã hoàn lại toàn bộ tiền cho Karl trong suốt thời gian lưu trú.
- .Nhớ lưu giữ biên lai để được hoàn tiền sau.
- .Sinh viên nói rằng chính sách hoàn tiền ăn ở vẫn chưa rõ ràng.
Họ từ (word family)
cùng gốc reimbursementNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- refundđồng nghĩaTrang trọng hơn, thường dùng cho chi phí công tác hoặc chi phí đã ứng trước.