Dịch

regrowth

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phần mọc lạidanh từkhông đếm được (uncountable)That which has been regrown after removal.
  2. Mọc lại, tái sinhdanh từkhông đếm được (uncountable)The process of regrowing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. regrowthDạng gốc (base form)
  2. regrowthsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .Sau vụ cháy rừng, phần lớn cây mọc lại bao gồm các loài thực vật ngoại lai xâm hại.
  • , .Sự tái sinh cuối cùng của khu rừng về trạng thái nguyên sinh sẽ mất hàng thế kỷ, nếu không muốn nói là hàng thiên niên kỷ.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI