Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
recrecimiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/rekɾesiˈmjento/
Nghĩa chính
1
Mọc lại
danh từ
regrowth
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
recrecimiento
Dạng gốc
(base form)
recrecimiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
regrowth
Phần mọc lại
AI
1
Mọc lại
1
Mọc lại
1
Mọc lại