Dịch

registrant

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đăng kýdanh từOne who registers something or is registered.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. registrantDạng gốc (base form)
  2. registrantsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Người đăng ký đầu tiên đã vào.

AI