registrant
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đăng kýdanh từOne who registers something or is registered.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- registrantDạng gốc (base form)
- registrantsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc registrantVí dụ
- .Người đăng ký đầu tiên đã vào.