abonado
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aboˈnado/nguồn
Nghĩa chính
- Hành vi rải phân bóndanh từthe act of spreading fertilizer
- Người đăng kýdanh từsubscriber
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| terreno abonadodanh từ | danh từ | Mảnh đất màu mỡ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh