Dịch

abonado

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aboˈnado/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hành vi rải phân bóndanh từthe act of spreading fertilizer
  2. Người đăng kýdanh từsubscriber

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abonadoDạng gốc (base form)
  2. abonadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. abonadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. abonadaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

terreno abonadodanh từMảnh đất màu mỡ

AI