Nghĩa chính
- Sự tái phát sinhdanh từkhông đếm được (uncountable)renewal; rebirth
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- regenesisDạng gốc (base form)
- regeneses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Số nhiều không theo quy tắc.