Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
refold
động từ
(verb)
nguồn
Nghĩa chính
1
Gấp lại lần nữa
động từ
To fold again.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
refold
Nguyên thể
(infinitive)
refold
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
refold
ed
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
refold
ing
Phân từ I
(present participle)
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
fold
Ví dụ
'
We
must
leave
this
place
directly
,
'
said
Mr
.
Pickwick
,
as
he
refolded
the
note
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
refold
refold
er
Chuyển sang thư mục khác
động từ
refold
ase
Các enzyme xúc tác cho quá trình tái cuộn xoắn của protein
danh từ
refold
able
Có khả năng được gấp lại
tính từ
refold
ability
Khả năng được gấp lại
danh từ
AI
1
Gấp lại lần nữa
1
Gấp lại lần nữa
1
Gấp lại lần nữa