Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
refoldability
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khả năng được gấp lại
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The ability to be refolded
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
foldability
AI
1
Khả năng được gấp lại
1
Khả năng được gấp lại
1
Khả năng được gấp lại