refill
B2danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Phần ăn thêm, cốc gọi thêmdanh từAn additional helping of food or drink at reduced cost.
- Việc tiếp nhiên liệudanh từRefuelling, fuel to refill an empty fuel tank (of a vehicle or machine) or other fuel container.
- Lõi thay thế, gói thay thếdanh từA product intended to replace the used contents of a container or the exhausted supply of a device.
- Đổ đầy lại, châm thêmđộng từTo fill up once again.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- refill sth (with sth)làm đầy lại cái gì (bằng cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cap refilldanh từ | danh từ | Dạng rút gọn của capillary refill |
| capillary refilldanh từ | danh từ | Làm đầy lại các mao mạch trống bằng máu |
| prescription refill | Đơn thuốc bổ sung |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Đơn thuốc nhắc lại
- A repeat of a prescription.
Họ từ (word family)
cùng gốc refillNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ", ," , " ! .""Ôi trời," anh ta rên rỉ, "và tôi sẵn sàng đánh đổi mọi thứ để có thêm phần mỡ đó! Đó là thứ hay ho nhất chúng ta có trong tuần này."
- Tank's . .Bình hết sạch rồi. Chúng ta cần đi tiếp nhiên liệu.
- . , .Chúng ta đang thắt chặt chi tiêu. Không mua máy in hay bút mới, chỉ mua lõi thay thế.