Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cap refill
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng rút gọn của capillary refill
danh từ
Clipping of capillary refill.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cap refill
Dạng gốc
(base form)
cap refill
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dạng rút gọn của capillary refill
1
Dạng rút gọn của capillary refill
1
Dạng rút gọn của capillary refill