Nghĩa chính
- Chim đỏ đuôidanh từAny of various insectivorous ground-feeding birds, mainly of the genus Phoenicurus. Many of the species have a red tail.
- Loài chim chích có nguồn gốc từ châu Mỹ, Setophaga ruticilla, chỉ có quan hệ họ hàng xa với Phoenicurusdanh từA species of warbler native to the Americas, Setophaga ruticilla, only distantly related to Phoenicurus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- redstartDạng gốc (base form)
- redstartsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| black redstartdanh từ | danh từ | Loài chim sẻ nhỏ, Phoenicurus ochruros, từ Nam và Trung Âu |
| common redstartdanh từ | danh từ | Loài chim sẻ nhỏ (Phoenicurus phoenicurus) |
| American redstartdanh từ | danh từ | A type of New World warbler; Setophaga ruticillachưa dịch |
| Luzon water redstart | Chưa có nghĩa | |
| Eversmann's redstart | Chưa có nghĩa | |
| white-capped redstart | Chưa có nghĩa | |
| Moussier's redstart | Chưa có nghĩa | |
| Daurian redstart | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha