Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Pháo đài quân sự nhỏ, tạm thờidanh từA small, temporary, military fortification.
- Nơi trú ẩn được gia cố; một pháo đàidanh từA reinforced refuge; a fort.
- Nơi an toàn hoặc nơi ẩn náudanh từA place of safety or refuge.
- Củng cố, làm thành đồn lũyđộng từngoại động từ (transitive)To fortify, to make into a stronghold.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- redoubtNguyên thể (infinitive)
- redoubtsSố nhiều (plural)
- redoubtedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- redoubtingPhân từ I (present participle)
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Sự trở lại của sự nghi ngờ
- The return of doubt.
Ví dụ
- , , , , ,
- .
- " . . , ."