Dịch

reddening

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự đỏ mặtdanh từThe act or process of becoming red or redder.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reddeningDạng gốc (base form)
  2. reddeningsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

space reddeningdanh từMàu đỏ của ánh sáng từ các ngôi sao ở xa do sự hấp thụ và tán xạ có chọn lọc của bụi liên sao

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc reddening

Ví dụ

  • .
  • .

AI