Dịch

red-hot

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đun nóng đến mức nó phát sáng với màu đỏ có thể nhìn thấy đượctính từHeated to the point that it glows with a visible red color.
  2. Rất nóngtính từVery hot.
  3. Đầy cảm xúc, đặc biệt là với sự tức giận hoặc nhiệt tìnhtính từEmotionally charged, especially with anger or enthusiasm.
  4. Có sức hấp dẫn giới tính rất mạnh mẽtính từHaving very strong sex appeal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. red-hotDạng gốc (base form)
  2. red-hotsSố nhiều (plural)
  3. more red-hotSo sánh hơn (comparative)
  4. most red-hotSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

red-hot minutedanh từĐồng nghĩa với hot minute; một lát
give it a red-hot crackđộng từCố gắng làm điều gì đó với nỗ lực tối đa, ngay cả khi thành công dường như không chắc chắn
red-hot pokerdanh từCây cời lửa đỏ rực

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Rất mới mẻ
  1. Rất mới mẻ, thú vị và cập nhậtVery fresh, exciting, and up-to-date.

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • smith's .
  • .
  • .

AI