red-hot
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đun nóng đến mức nó phát sáng với màu đỏ có thể nhìn thấy đượctính từHeated to the point that it glows with a visible red color.
- Rất nóngtính từVery hot.
- Đầy cảm xúc, đặc biệt là với sự tức giận hoặc nhiệt tìnhtính từEmotionally charged, especially with anger or enthusiasm.
- Có sức hấp dẫn giới tính rất mạnh mẽtính từHaving very strong sex appeal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- red-hotDạng gốc (base form)
- red-hotsSố nhiều (plural)
- more red-hotSo sánh hơn (comparative)
- most red-hotSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| red-hot minutedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với hot minute; một lát |
| give it a red-hot crackđộng từ | động từ | Cố gắng làm điều gì đó với nỗ lực tối đa, ngay cả khi thành công dường như không chắc chắn |
| red-hot pokerdanh từ | danh từ | Cây cời lửa đỏ rực |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Rất mới mẻ
- Rất mới mẻ, thú vị và cập nhậtVery fresh, exciting, and up-to-date.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- smith's .
- .
- .