Nghĩa chính
- Đường màu đỏ dày trên mặt băng chia sân làm đôidanh từThe thick red line on the ice which divides the rink in half.
- Lằn ranh đỏdanh từA boundary or limit which should not be crossed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- red lineDạng gốc (base form)
- red linesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Thin Red Linedanh từ riêng | danh từ riêng | Các thành viên của Trung đoàn 93 của Quân đội Anh đã gặp sự tấn công của kỵ binh Nga trong Trận Balaclava năm 1854 |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- “We’ve ,” . , “ we’re .” , “ .”
- .
- al-Aqsa .