Dịch

red line

danh từ (noun)
US/ˈɹɛd ˈlaɪn/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đường màu đỏ dày trên mặt băng chia sân làm đôidanh từThe thick red line on the ice which divides the rink in half.
  2. Lằn ranh đỏdanh từA boundary or limit which should not be crossed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. red lineDạng gốc (base form)
  2. red linesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Thin Red Linedanh từ riêngCác thành viên của Trung đoàn 93 của Quân đội Anh đã gặp sự tấn công của kỵ binh Nga trong Trận Balaclava năm 1854

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • “We’ve ,” . , “ we’re .” , “ .”
  • .
  • al-Aqsa .

AI