Nghĩa chính
- Loại cây bụi rụng lá, Ribes rubrum, có nguồn gốc từ Tây Âu; bất kỳ giống cây trồng nhất định của cây bụidanh từA deciduous shrub, Ribes rubrum, native to western Europe; any of certain cultivars of the shrub.
- Quả mọng ăn được màu đỏ tươi trong mờ của loại cây nàydanh từThe bright red translucent edible berry of this plant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- red currantDạng gốc (base form)
- red currantsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| redcurrant jellydanh từ | danh từ | Loại thạch (bảo quản trái cây) được làm từ quả lý chua đỏ, theo truyền thống được phục vụ với thịt cừu ở Vương quốc Anh |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- Ziri .