Dịch

rectangularity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điều kiện là hình chữ nhậtdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being rectangular
  2. Dạng hình chữ nhậtdanh từđếm được (countable)A rectangular form

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rectangularityDạng gốc (base form)
  2. rectangularitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI