rectangularity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Điều kiện là hình chữ nhậtdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being rectangular
- Dạng hình chữ nhậtdanh từđếm được (countable)A rectangular form
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rectangularityDạng gốc (base form)
- rectangularitiesSố nhiều (plural)