rect
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng rút gọn của rectangledanh từClipping of rectangle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rectDạng gốc (base form)
- rectsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rect.danh từ | danh từ | Viết tắt của rectangle |
| k'rect carddanh từ | danh từ | Tấm thẻ được bán cho những người đặt cược tại một trường đua, mô tả sân đấu và nhằm mục đích liệt kê những người chiến thắng |