Dịch

rect

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng rút gọn của rectangledanh từClipping of rectangle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rectDạng gốc (base form)
  2. rectsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

rect.danh từViết tắt của rectangle
k'rect carddanh từTấm thẻ được bán cho những người đặt cược tại một trường đua, mô tả sân đấu và nhằm mục đích liệt kê những người chiến thắng

AI