Dịch

recross

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Việc kiểm tra nhân chứng, theo sự chuyển hướng của bên đối lậpdanh từAn examination of a witness, following redirect, by the opposing party.
  2. Băng qua trở lại, vượt qua trở lại, qua trở lại (sông)động từTo cross again.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. recrossNguyên thể (infinitive)
  2. recrossesSố nhiều (plural)
  3. recrossedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. recrossingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

recross-examinationdanh từViệc thẩm vấn nhân chứng sau khi thẩm vấn chéo

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • bread-knife .
  • '158' .

AI