recross
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Việc kiểm tra nhân chứng, theo sự chuyển hướng của bên đối lậpdanh từAn examination of a witness, following redirect, by the opposing party.
- Băng qua trở lại, vượt qua trở lại, qua trở lại (sông)động từTo cross again.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- recrossNguyên thể (infinitive)
- recrossesSố nhiều (plural)
- recrossedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- recrossingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| recross-examinationdanh từ | danh từ | Việc thẩm vấn nhân chứng sau khi thẩm vấn chéo |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- bread-knife .
- '158' .