recross-examination
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc thẩm vấn nhân chứng sau khi thẩm vấn chéodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Questioning of a witness after a cross-examination.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- recross-examinationDạng gốc (base form)
- recross-examinationsSố nhiều (plural)