Dịch

recross-examination

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc thẩm vấn nhân chứng sau khi thẩm vấn chéodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Questioning of a witness after a cross-examination.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. recross-examinationDạng gốc (base form)
  2. recross-examinationsSố nhiều (plural)

AI