recreative
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Là, hoặc liên quan đến, giải trítính từkhông so sánh (not comparable)Being, or pertaining to, recreation.
- Đang tạo lạitính từkhông so sánh (not comparable)Creating anew.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- recreativeDạng gốc (base form)
- recreativesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Điều hoặc hoạt động mang tính giải trí
- A recreative thing or activity.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc recreativeVí dụ
- , , .
- ; life-fluid .