Dịch

recreative

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Là, hoặc liên quan đến, giải trítính từkhông so sánh (not comparable)Being, or pertaining to, recreation.
  2. Đang tạo lạitính từkhông so sánh (not comparable)Creating anew.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. recreativeDạng gốc (base form)
  2. recreativesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Điều hoặc hoạt động mang tính giải trí
  1. A recreative thing or activity.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .
  • ; life-fluid .

AI