Nghĩa chính
- Bảng xếp hạng âm nhạcdanh từA ranking of music (songs, albums, etc.) according to popularity during a given period of time.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- record chartDạng gốc (base form)
- record chartsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- 1952 , 50 , .
- . 1 , , .