Dịch

music chart

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xếp hạng âm nhạc (bài hát, album, v.v.) theo mức độ phổ biến trong một khoảng thời gian nhất địnhdanh từA ranking of music (songs, albums etc) according to popularity during a given period of time.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. music chartDạng gốc (base form)
  2. music chartsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI