Nghĩa chính
- Xây dựng một cái gì đó một lần nữa, hoặc theo một cách khácđộng từngoại động từ (transitive)to construct something anew, or in a different manner
- Thêm chất lỏng vào thực phẩm đậm đặc hoặc khử nước để đưa nó trở lại độ đặc ban đầuđộng từngoại động từ (transitive)to add liquid to a concentrated or dehydrated food to return it to its original consistency
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reconstituteNguyên thể (infinitive)
- reconstitutesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- reconstitutedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- reconstitutingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- reconstitute sth/itself (as sth)tổ chức lại cái gì/tự tổ chức lại (thành cái gì)
- reconstitute sthpha lại cái gì, hoàn nguyên cái gì
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc reconstituteNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- thành lập lại một uỷ ban