Dịch

recitationist

danh từ (noun)
US/ˌɹɛ.sɪˈteɪ.ʃə.nɪst/

Nghĩa chính

  1. Người tụng kinh; một người đọc thuộc lòng công chúngdanh từOne who gives a recitation; a public reciter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. recitationistDạng gốc (base form)
  2. recitationistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI