Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
recitationist
danh từ
(noun)
US
/ˌɹɛ.
s
ɪ
ˈ
t
eɪ
.
ʃ
ə
.
n
ɪ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Người tụng kinh; một người đọc thuộc lòng công chúng
danh từ
One who gives a recitation; a public reciter.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
recitationist
Dạng gốc
(base form)
recitationist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
recitation
+
-ist
AI
1
Người tụng kinh
1
Người tụng kinh
1
Người tụng kinh