Dịch

recalcitrancy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự ngoan cốdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)recalcitrance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. recalcitrancyDạng gốc (base form)
  2. recalcitranciesSố nhiều (plural)

AI