Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
recalcitrancy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự ngoan cố
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
recalcitrance.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
recalcitrancy
Dạng gốc
(base form)
recalcitranc
ies
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
recalcitrancy
recalcitran
t
Ngoan cố, chống đối
tính từ, danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
empedernido
Chai đá, ngoan cố
testarudo
Bướng bỉnh, ngoan cố, ương ngạnh
pertinaz
Ngoan cố
AI
1
Sự ngoan cố
1
Sự ngoan cố
1
Sự ngoan cố