reburn
động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đốt cháy một lần nữađộng từTo burn again.
- Sự đốt cháy trở lại khu vực mà đám cháy trước đó đã đi quadanh từThe burning again of an area over which a fire previously passed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- reburnNguyên thể (infinitive)
- reburnsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- reburnt (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- reburnedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- reburningPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha