reauthorization
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự cấp phép lạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A second or subsequent authorization.
- Sự gia hạn giấy phépdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A renewal of an authorization.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reauthorizationDạng gốc (base form)
- reauthorizationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha