Dịch

reauthorization

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự cấp phép lạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A second or subsequent authorization.
  2. Sự gia hạn giấy phépdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A renewal of an authorization.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reauthorizationDạng gốc (base form)
  2. reauthorizationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI