Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reautorización
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ủy quyền lại
danh từ
reauthorization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reautorización
Dạng gốc
(base form)
reautorizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
reauthorization
Sự cấp phép lại
AI
1
Ủy quyền lại
1
Ủy quyền lại
1
Ủy quyền lại