reassign
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Chỉ định lại hoặc một lần nữađộng từngoại động từ (transitive)To assign again or anew.
- Chuyển lại những gì đã được giao trước đóđộng từngoại động từ (transitive)To transfer back what was previously assigned.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reassignNguyên thể (infinitive)
- reassignsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- reassignedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- reassigningPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- reassign sb (to sth)phân công lại ai (vào việc gì)
- reassign sth (to sb/sth)giao lại cái gì (cho ai/cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| reassignment centerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với rubber room |
Ví dụ
- , , 10 2000.
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc reassignNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha