Dịch

reassess

B2động từ (verb)
US/ˌɹiː.əˈsɛs/nguồn

Nghĩa chính

  1. Phạt lại, đánh thuế lạiđộng từngoại động từ (transitive)To assess again; to revise an earlier assessment; to reevaluate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. reassessNguyên thể (infinitive)
  2. reassessesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. reassessedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. re-assessing (bất quy tắc)Phân từ I (present participle)
  5. reassessingPhân từ I (present participle)

Phân từ I không theo quy tắc.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • reassess sthđánh giá lại cái gì

Ví dụ

  • ' , ' , .Tổ chức Loãng xương Úc đang kêu gọi đánh giá lại chính sách 'không đội mũ, không chơi' tại các sân chơi trường học ở ACT và Tasmania, vì trẻ em không nhận đủ ánh sáng mặt trời.
  • .Bạn cần đánh giá lại hành vi của mình.
  • .Chúng ta cần đánh giá lại cái gọi là tiến trình hòa bình.

Nguồn gốc (etymology)

AI