Nghĩa chính
- Phạt lại, đánh thuế lạiđộng từngoại động từ (transitive)To assess again; to revise an earlier assessment; to reevaluate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- reassessNguyên thể (infinitive)
- reassessesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- reassessedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- re-assessing (bất quy tắc)Phân từ I (present participle)
- reassessingPhân từ I (present participle)
Phân từ I không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- reassess sthđánh giá lại cái gì
Ví dụ
- ' , ' , .Tổ chức Loãng xương Úc đang kêu gọi đánh giá lại chính sách 'không đội mũ, không chơi' tại các sân chơi trường học ở ACT và Tasmania, vì trẻ em không nhận đủ ánh sáng mặt trời.
- .Bạn cần đánh giá lại hành vi của mình.
- .Chúng ta cần đánh giá lại cái gọi là tiến trình hòa bình.
Họ từ (word family)
cùng gốc reassessNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- reviewđồng nghĩaĐánh giá lại để quyết định hướng đi mới.